инде́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể индю́кGà trống tây
Nghĩa
- gà mái tâyсамкаcon
- Gà tâyMeleagris
- thịt gà tâyмясо
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инде́йка | инде́йки |
| Sinh cách | инде́йки | инде́ек |
| Tặng cách | инде́йке | инде́йкам |
| Đối cách | инде́йку | инде́ек |
| Công cụ cách | инде́йкой, инде́йкою | инде́йками |
| Giới cách | инде́йке | инде́йках |