инде́йка индейка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gà mái tâyсамкаcon
  2. Gà tâyMeleagris
  3. thịt gà tâyмясо

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинде́йкаинде́йки
Sinh cáchинде́йкиинде́ек
Tặng cáchинде́йкеинде́йкам
Đối cáchинде́йкуинде́ек
Công cụ cáchинде́йкой, инде́йкоюинде́йками
Giới cáchинде́йкеинде́йках

Từ liên quan