индиа́нка индианка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ da đỏ, người da đỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиндиа́нкаиндиа́нки
Sinh cáchиндиа́нкииндиа́нок
Tặng cáchиндиа́нкеиндиа́нкам
Đối cáchиндиа́нкуиндиа́нок
Công cụ cáchиндиа́нкой, индиа́нкоюиндиа́нками
Giới cáchиндиа́нкеиндиа́нках

Từ liên quan