индиа́нка
danh từđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ da đỏ, người da đỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | индиа́нка | индиа́нки |
| Sinh cách | индиа́нки | индиа́нок |
| Tặng cách | индиа́нке | индиа́нкам |
| Đối cách | индиа́нку | индиа́нок |
| Công cụ cách | индиа́нкой, индиа́нкою | индиа́нками |
| Giới cách | индиа́нке | индиа́нках |