индюшо́нок индюшонок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Gà tây con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиндюшо́нокиндюша́та
Sinh cáchиндюшо́нкаиндюша́т
Tặng cáchиндюшо́нкуиндюша́там
Đối cáchиндюшо́нкаиндюша́т
Công cụ cáchиндюшо́нкоминдюша́тами
Giới cáchиндюшо́нкеиндюша́тах

Từ liên quan