индюшо́нок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Gà tây con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | индюшо́нок | индюша́та |
| Sinh cách | индюшо́нка | индюша́т |
| Tặng cách | индюшо́нку | индюша́там |
| Đối cách | индюшо́нка | индюша́т |
| Công cụ cách | индюшо́нком | индюша́тами |
| Giới cách | индюшо́нке | индюша́тах |