ингу́ш ингуш

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Ingus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchингу́шингуши́
Sinh cáchингуша́ингуше́й
Tặng cáchингушу́ингуша́м
Đối cáchингуша́ингуше́й
Công cụ cáchингушо́мингуша́ми
Giới cáchингуше́ингуша́х

Từ liên quan