Ингуше́тия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Ingushetiya
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ингуше́тия | — |
| Sinh cách | Ингуше́тии | — |
| Tặng cách | Ингуше́тии | — |
| Đối cách | Ингуше́тию | — |
| Công cụ cách | Ингуше́тией, Ингуше́тиею | — |
| Giới cách | Ингуше́тии | — |