Ингуше́тия Ингушетия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ingushetiya

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchИнгуше́тия—
Sinh cáchИнгуше́тии—
Tặng cáchИнгуше́тии—
Đối cáchИнгуше́тию—
Công cụ cáchИнгуше́тией, Ингуше́тиею—
Giới cáchИнгуше́тии—