ингу́шка ингушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Ingush, phụ nữ Ingush
  2. phụ nữ Ingush, người Ingush nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchингу́шкаингу́шки
Sinh cáchингу́шкиингу́шек
Tặng cáchингу́шкеингу́шкам
Đối cáchингу́шкуингу́шек
Công cụ cáchингу́шкой, ингу́шкоюингу́шками
Giới cáchингу́шкеингу́шках