инвести́ция инвестиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vốn đầu tưкапитал
  2. đầu tưдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинвести́цияинвести́ции
Sinh cáchинвести́цииинвести́ций
Tặng cáchинвести́цииинвести́циям
Đối cáchинвести́циюинвести́ции
Công cụ cáchинвести́цией, инвести́циеюинвести́циями
Giới cáchинвести́цииинвести́циях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa