вклад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cống hiến, góp phần, đóng gópsự
  2. gửi tiềnдействиеsự
  3. tiền gửiвнесённая суммаkhoản, món

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвкла́двкла́ды
Sinh cáchвкла́давкла́дов
Tặng cáchвкла́дувкла́дам
Đối cáchвкла́двкла́ды
Công cụ cáchвкла́домвкла́дами
Giới cáchвкла́девкла́дах

Ví dụ

  • сделать большой вклад в науку
    cống hiến nhiều vào nền khoa học, góp phần lớn lao vào khoa học
  • сделать вклад в сберегательную кассу
    gửi tiền vào quỹ tiết kiệm
  • бессрочный вклад
    [khoản, món] tiền gửi không có kỳ hạn

Từ liên quan