и́мидж имидж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình tượng, hình ảnh công chúng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́миджи́миджи
Sinh cáchи́миджаи́миджей
Tặng cáchи́миджуи́миджам
Đối cáchи́миджи́миджи
Công cụ cáchи́миджеми́миджами
Giới cáchи́миджеи́миджах

Từ liên quan