и́миджевый
tính từ
Nghĩa
- về hình ảnh, thuộc về hình ảnh, tạo hình ảnh
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | и́миджевый | и́миджевое | и́миджевая | и́миджевые |
| Sinh cách | и́миджевого | и́миджевого | и́миджевой | и́миджевых |
| Tặng cách | и́миджевому | и́миджевому | и́миджевой | и́миджевым |
| Đối cách | и́миджевый | и́миджевое | и́миджевую | и́миджевые |
| Công cụ cách | и́миджевым | и́миджевым | и́миджевой | и́миджевыми |
| Giới cách | и́миджевом | и́миджевом | и́миджевой | и́миджевых |