ико́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nấc, nức, nấc cụt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ико́та | ико́ты |
| Sinh cách | ико́ты | ико́т |
| Tặng cách | ико́те | ико́там |
| Đối cách | ико́ту | ико́ты |
| Công cụ cách | ико́той, ико́тою | ико́тами |
| Giới cách | ико́те | ико́тах |
Ví dụ
- приступ икотыcơn nấc