искази́ться исказиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bóp méo, bị biến dạng

Chia động từ

Tương lai
яискажу́сь
тыискази́шься
он / она / оноискази́тся
мыискази́мся
выискази́тесь
ониисказя́тся
Quá khứ
Giống đựcискази́лся
Giống cáiискази́лась
Giống trungискази́лось
Số nhiềuискази́лись
Mệnh lệnh
Số ítискази́сь
Số nhiềuискази́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—искази́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—искази́вшись