изложи́ть изложить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trình bày, diễn giải
  2. trình bày, diễn đạt

Chia động từ

Tương lai
яизложу́
тыизло́жишь
он / она / оноизло́жит
мыизло́жим
выизло́жите
ониизло́жат
Quá khứ
Giống đựcизложи́л
Giống cáiизложи́ла
Giống trungизложи́ло
Số nhiềuизложи́ли
Mệnh lệnh
Số ítизложи́
Số nhiềuизложи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изложи́вший
Bị động—изло́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изложи́в, изложивши