изво́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dị bản, bản in, bản thảo, bản xuất bản
- sự hành hạ, sự quấy rối, sự phiền toái, sự hao mòn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изво́д | изво́ды |
| Sinh cách | изво́да | изво́дов |
| Tặng cách | изво́ду | изво́дам |
| Đối cách | изво́д | изво́ды |
| Công cụ cách | изво́дом | изво́дами |
| Giới cách | изво́де | изво́дах |