изво́д извод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dị bản, bản in, bản thảo, bản xuất bản
  2. sự hành hạ, sự quấy rối, sự phiền toái, sự hao mòn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизво́дизво́ды
Sinh cáchизво́даизво́дов
Tặng cáchизво́дуизво́дам
Đối cáchизво́дизво́ды
Công cụ cáchизво́домизво́дами
Giới cáchизво́деизво́дах

Từ liên quan