извеще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- báo, báo tin, truyền tin, thông báo, thông tinдействиеsự
- giấy báo, thư báo tin, thông báo, thông cáo, cáo thịписьменное
- tinиз вестие, сообщение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | извеще́ние | извеще́ния |
| Sinh cách | извеще́ния | извеще́ний |
| Tặng cách | извеще́нию | извеще́ниям |
| Đối cách | извеще́ние | извеще́ния |
| Công cụ cách | извеще́нием | извеще́ниями |
| Giới cách | извеще́нии | извеще́ниях |