извеще́ние извещение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. báo, báo tin, truyền tin, thông báo, thông tinдействиеsự
  2. giấy báo, thư báo tin, thông báo, thông cáo, cáo thịписьменное
  3. tinиз вестие, сообщение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизвеще́ниеизвеще́ния
Sinh cáchизвеще́нияизвеще́ний
Tặng cáchизвеще́ниюизвеще́ниям
Đối cáchизвеще́ниеизвеще́ния
Công cụ cáchизвеще́ниемизвеще́ниями
Giới cáchизвеще́нииизвеще́ниях

Từ liên quan