извести́ть известить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thông báo

Chia động từ

Tương lai
яизвещу́
тыизвести́шь
он / она / оноизвести́т
мыизвести́м
выизвести́те
ониизвестя́т
Quá khứ
Giống đựcизвести́л
Giống cáiизвести́ла
Giống trungизвести́ло
Số nhiềuизвести́ли
Mệnh lệnh
Số ítизвести́
Số nhiềuизвести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—извести́вший
Bị động—извещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—извести́в, известивши

Từ liên quan