избавля́ться избавляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải phóng, giải thoátосвобождатьсяtự
  2. thoát, tránhизбегатьkhỏi
  3. Được cứu thoát, được cứu giải, được giải cứu

Chia động từ

Hiện tại
яизбавля́юсь
тыизбавля́ешься
он / она / оноизбавля́ется
мыизбавля́емся
выизбавля́етесь
ониизбавля́ются
Quá khứ
Giống đựcизбавля́лся
Giống cáiизбавля́лась
Giống trungизбавля́лось
Số nhiềuизбавля́лись
Mệnh lệnh
Số ítизбавля́йся
Số nhiềuизбавля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизбавля́ющийсяизбавля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизбавля́ясьизбавлявшись

Ví dụ

  • избавляться от неприятностей
    tránh (thoát) khỏi những điều không hay
  • избавляться от простуды
    thoát (tránh) khỏi cảm lạnh
  • избавляться от опасности
    thoát khỏi nguy nan

Từ liên quan