изба́виться избавиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. loại bỏ
  2. thoát khỏi
  3. thoát khỏi, bỏ đi

Chia động từ

Tương lai
яизба́влюсь
тыизба́вишься
он / она / оноизба́вится
мыизба́вимся
выизба́витесь
ониизба́вятся
Quá khứ
Giống đựcизба́вился
Giống cáiизба́вилась
Giống trungизба́вилось
Số nhiềuизба́вились
Mệnh lệnh
Số ítизба́вься
Số nhiềuизба́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изба́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изба́вившись, изба́вясь