и́диш идиш

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tiếng Yiddish

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́диш—
Sinh cáchи́диша—
Tặng cáchи́дишу—
Đối cáchи́диш—
Công cụ cáchи́дишем—
Giới cáchи́дише—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa