и́диш
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tiếng Yiddish
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́диш | — |
| Sinh cách | и́диша | — |
| Tặng cách | и́дишу | — |
| Đối cách | и́диш | — |
| Công cụ cách | и́дишем | — |
| Giới cách | и́дише | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́диш | — |
| Sinh cách | и́диша | — |
| Tặng cách | и́дишу | — |
| Đối cách | и́диш | — |
| Công cụ cách | и́дишем | — |
| Giới cách | и́дише | — |