Từ điển

    иври́т иврит

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. tiếng Hebrew

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchиври́т—
    Sinh cáchиври́та—
    Tặng cáchиври́ту—
    Đối cáchиври́т—
    Công cụ cáchиври́том—
    Giới cáchиври́те—

    Từ liên quan

    иври́тскийtiếng Do Thái, thuộc về tiếng Do Thái

    Từ đồng nghĩa

    евре́йскийNgười Do-thái, Do-thái
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)