иври́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tiếng Hebrew
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иври́т | — |
| Sinh cách | иври́та | — |
| Tặng cách | иври́ту | — |
| Đối cách | иври́т | — |
| Công cụ cách | иври́том | — |
| Giới cách | иври́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иври́т | — |
| Sinh cách | иври́та | — |
| Tặng cách | иври́ту | — |
| Đối cách | иври́т | — |
| Công cụ cách | иври́том | — |
| Giới cách | иври́те | — |