евре́й
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể евре́йкаphụ nữ Do Thái
Nghĩa
- Người Do-thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | евре́й | евре́и |
| Sinh cách | евре́я | евре́ев |
| Tặng cách | евре́ю | евре́ям |
| Đối cách | евре́я | евре́ев |
| Công cụ cách | евре́ем | евре́ями |
| Giới cách | евре́е | евре́ях |
Từ liên quan
евре́йскийNgười Do-thái, Do-tháiантисемити́змChủ nghĩa bài Do- tháiиудаи́змDo-thái đạo, đạo Do-tháiевре́йствоngười Do Thái, cộng đồng Do Thái, dân Do Tháiевре́йчик(thường miệt thị) tên Do Thái, thằng Do Thái, người Do Thái nhỏ béевре́ечкаphụ nữ Do Thái trẻ, cô gái Do Tháiашкена́зngười Ashkenazi; người Do Thái Ashkenazi, cộng đồng Ashkenaziсефа́рдngười Sephardi; người Do Thái Sephardi, cộng đồng Sephardiгой(thường miệt thị) người không phải Do Thái, dân ngoại đạo; goy, người không phải Do Tháiюдофо́бияchủ nghĩa bài Do Thái, bài Do Thái
