зы́биться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gợn sóng, lăn tăn, nhấp nhô, gợn lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зы́блюсь |
| ты | зы́блешься |
| он / она / оно | зы́блется |
| мы | зы́блемся |
| вы | зы́блетесь |
| они | зы́блются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зы́бился |
| Giống cái | зы́билась |
| Giống trung | зы́билось |
| Số nhiều | зы́бились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зы́блись |
| Số nhiều | зы́блитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зыбущийся | зы́бившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зыбясь | зыбившись |