зо́на зона

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khu vực, khu, vùng, miền, đới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́назо́ны
Sinh cáchзо́нызо́н
Tặng cáchзо́незо́нам
Đối cáchзо́нузо́ны
Công cụ cáchзо́ной, зо́ноюзо́нами
Giới cáchзо́незо́нах

Ví dụ

  • пограничная зона
    vùng biên giới
  • экваториальная зона
    đới xích đạo
  • военная зона
    chiến khu