зо́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khu vực, khu, vùng, miền, đới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́на | зо́ны |
| Sinh cách | зо́ны | зо́н |
| Tặng cách | зо́не | зо́нам |
| Đối cách | зо́ну | зо́ны |
| Công cụ cách | зо́ной, зо́ною | зо́нами |
| Giới cách | зо́не | зо́нах |
Ví dụ
- пограничная зонаvùng biên giới
- экваториальная зонаđới xích đạo
- военная зонаchiến khu


