зо́лото
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vàngметалл
- — tiền vàngзолотые деньги
- — đồ vàngзолотые вещи
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́лото | — |
| Sinh cách | зо́лота | — |
| Tặng cách | зо́лоту | — |
| Đối cách | зо́лото | — |
| Công cụ cách | зо́лотом | — |
| Giới cách | зо́лоте | — |
Ví dụ
- самородное золотоvàng tự nhiên
- платить золотомtrả bằng vàng
- шить золотомthêu kim tuyến, thêu chỉ vàng

