зо́лото золото

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vàngметалл
  2. — tiền vàngзолотые деньги
  3. — đồ vàngзолотые вещи

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́лото—
Sinh cáchзо́лота—
Tặng cáchзо́лоту—
Đối cáchзо́лото—
Công cụ cáchзо́лотом—
Giới cáchзо́лоте—

Ví dụ

  • самородное золото
    vàng tự nhiên
  • платить золотом
    trả bằng vàng
  • шить золотом
    thêu kim tuyến, thêu chỉ vàng

Từ liên quan