золоче́ние золочение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. mạ vàng, dát vàng, khảm vàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзолоче́ниезолоче́ния
Sinh cáchзолоче́ниязолоче́ний
Tặng cáchзолоче́ниюзолоче́ниям
Đối cáchзолоче́ниезолоче́ния
Công cụ cáchзолоче́ниемзолоче́ниями
Giới cáchзолоче́ниизолоче́ниях