золоче́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- mạ vàng, dát vàng, khảm vàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | золоче́ние | золоче́ния |
| Sinh cách | золоче́ния | золоче́ний |
| Tặng cách | золоче́нию | золоче́ниям |
| Đối cách | золоче́ние | золоче́ния |
| Công cụ cách | золоче́нием | золоче́ниями |
| Giới cách | золоче́нии | золоче́ниях |