Nghĩa
- độc ác nhất, xấu xa nhất, tồi tệ nhất
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | зле́йший | зле́йшее | зле́йшая | зле́йшие |
|---|
| Sinh cách | зле́йшего | зле́йшего | зле́йшей | зле́йших |
|---|
| Tặng cách | зле́йшему | зле́йшему | зле́йшей | зле́йшим |
|---|
| Đối cách | зле́йший, зле́йшего | зле́йшее | зле́йшую | зле́йшие, зле́йших |
|---|
| Công cụ cách | зле́йшим | зле́йшим | зле́йшей, зле́йшею | зле́йшими |
|---|
| Giới cách | зле́йшем | зле́йшем | зле́йшей | зле́йших |
|---|
| Dạng ngắn | зле́йш | зле́йше | зле́йша | зле́йши |
|---|
Nghĩa
- tức giậnсердитый
- xấu xaдурной, несущий зло
- tai hạiгубительный
- giận dữсердитый
- ácдурной, несущий зло
- hung dữлютый, свирепый
- tức điênсердитый
- độc ác
- độc hạiгубительный
- điên tiếtсердитый
- hung bạoлютый, свирепый
- khắc nghiệtгубительный
- ác ýязвительный
- độc ácдурной, несущий зло
- cay độcязвительный
- ác độcдурной, несущий зло
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | зло́й | зло́е | зла́я | злы́е |
|---|
| Sinh cách | зло́го | зло́го | зло́й | злы́х |
|---|
| Tặng cách | зло́му | зло́му | зло́й | злы́м |
|---|
| Đối cách | зло́й, зло́го | зло́е | злу́ю | злы́е, злы́х |
|---|
| Công cụ cách | злы́м | злы́м | зло́й, (зло́ю) | злы́ми |
|---|
| Giới cách | зло́м | зло́м | зло́й | злы́х |
|---|
| Dạng ngắn | зол | зло | зла | злы |
|---|
So sánh hơn зле́е
So sánh nhất зле́йший