зло́бный злобный

tính từ

Nghĩa

  1. Độc ác, hung ác, tàn ác, hung dữ, giận dữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзло́бныйзло́бноезло́бнаязло́бные
Sinh cáchзло́бногозло́бногозло́бнойзло́бных
Tặng cáchзло́бномузло́бномузло́бнойзло́бным
Đối cáchзло́бный, зло́бногозло́бноезло́бнуюзло́бные, зло́бных
Công cụ cáchзло́бнымзло́бнымзло́бной, (зло́бною)зло́бными
Giới cáchзло́бномзло́бномзло́бнойзло́бных
Dạng ngắnзло́бензло́бнозло́бназло́бны
So sánh hơn зло́бнее
So sánh nhất зло́бнейшый

Ví dụ

  • злобный взгляд
    mắt nhìn giận dữ
  • злобный враг
    kẻ thù độc ác (hung dữ)

Từ phái sinh