земля́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Trái Đất
- sinh vật Trái Đất
- sinh vật Trái Đất, người Trái Đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | земля́нин | земля́не |
| Sinh cách | земля́нина | земля́н |
| Tặng cách | земля́нину | земля́нам |
| Đối cách | земля́нина | земля́н |
| Công cụ cách | земля́нином | земля́нами |
| Giới cách | земля́нине | земля́нах |
