земля́не земляне

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. người Trái Đất, dân Trái Đất, cư dân Trái Đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—земля́не
Sinh cách—земля́н
Tặng cách—земля́нам
Đối cách—земля́н
Công cụ cách—земля́нами
Giới cách—земля́нах

земля́нин землянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Trái Đất
  2. sinh vật Trái Đất
  3. sinh vật Trái Đất, người Trái Đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземля́нинземля́не
Sinh cáchземля́ниназемля́н
Tặng cáchземля́нинуземля́нам
Đối cáchземля́ниназемля́н
Công cụ cáchземля́ниномземля́нами
Giới cáchземля́нинеземля́нах

Từ liên quan