земе́ля
danh từđộng vật
Nghĩa
- đất nước, lãnh thổ, vùng đất
- Trái Đất, thế giới
- đất, mặt đất, thổ nhưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | земе́ля | земе́ли |
| Sinh cách | земе́ли | земе́ль |
| Tặng cách | земе́ле | земе́лям |
| Đối cách | земе́лю | земе́ль |
| Công cụ cách | земе́лей | земе́лями |
| Giới cách | земе́ле | земе́лях |