земе́ля земеля

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. đất nước, lãnh thổ, vùng đất
  2. Trái Đất, thế giới
  3. đất, mặt đất, thổ nhưỡng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземе́ляземе́ли
Sinh cáchземе́лиземе́ль
Tặng cáchземе́леземе́лям
Đối cáchземе́люземе́ль
Công cụ cáchземе́лейземе́лями
Giới cáchземе́леземе́лях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa