здоро́ваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поздоро́ватьсяchào; chào hỏi
Nghĩa
- chào nhauвзаимноhỏi
- Chào, chào hỏi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | здоро́ваюсь |
| ты | здоро́ваешься |
| он / она / оно | здоро́вается |
| мы | здоро́ваемся |
| вы | здоро́ваетесь |
| они | здоро́ваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | здоро́вался |
| Giống cái | здоро́валась |
| Giống trung | здоро́валось |
| Số nhiều | здоро́вались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | здоро́вайся |
| Số nhiều | здоро́вайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | здоро́вающийся | здоро́вавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | здоро́ваясь | здоровавшись |
Ví dụ
- здороваться за рукуbắt tay nhau