здоро́вье здоровье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sức khỏe
  2. chúc anh khỏe mạnhВаше ~! chúc sức khỏe của anh!

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchздоро́вьездоро́вья
Sinh cáchздоро́вьяздоро́вий
Tặng cáchздоро́вьюздоро́вьям
Đối cáchздоро́вьездоро́вья
Công cụ cáchздоро́вьемздоро́вьями
Giới cáchздоро́вьездоро́вьях

Ví dụ

  • слабое здоровье
    sức khỏe kém (yếu)
  • справляться о чьём-л здоровье
    hỏi thăm sức khỏe của ai
  • как ваше здоровье?
    anh có [được] khỏe không?, sức khỏe của anh thế nào?

Từ đồng nghĩa