звуча́щий звучащий

tính từ

Nghĩa

  1. phát ra âm thanh
  2. vang, rung

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзвуча́щийзвуча́щеезвуча́щаязвуча́щие
Sinh cáchзвуча́щегозвуча́щегозвуча́щейзвуча́щих
Tặng cáchзвуча́щемузвуча́щемузвуча́щейзвуча́щим
Đối cáchзвуча́щий, звуча́щегозвуча́щеезвуча́щуюзвуча́щие, звуча́щих
Công cụ cáchзвуча́щимзвуча́щимзвуча́щей, звуча́щеюзвуча́щими
Giới cáchзвуча́щемзвуча́щемзвуча́щейзвуча́щих
Dạng ngắnзвуча́щзвуча́щезвуча́щазвуча́щи

звуча́ть звучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kêuиздавать, производить звук
  2. phát raраздаваться, слышаться
  3. phát ra âm thanhиздавать, производить звук
  4. reoиздавать, производить звук
  5. vang lênраздаваться, слышаться
  6. được nghe thấyраздаваться, слышаться
  7. kêu vang, ngân vang, vang lên, ngân lênраздаваться, быть слышным

Chia động từ

Hiện tại
язвучу́
тызвучи́шь
он / она / онозвучи́т
мызвучи́м
вызвучи́те
онизвуча́т
Quá khứ
Giống đựcзвуча́л
Giống cáiзвуча́ла
Giống trungзвуча́ло
Số nhiềuзвуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítзвучи́
Số nhiềuзвучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзвуча́щийзвуча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзвуча́звучав, звучавши

Ví dụ

  • звучатьит песня
    tiếng hát ngân vang
  • в его голосе звучатьала тревога
    trong giọng nói của y lộ rõ nỗi lo lắng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa