звуча́ние звучание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. kêu vang, ngân vang, vang lênдействиеsự
  2. tiếng vangзвук
  3. âm vang, ý nghĩaперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзвуча́ниезвуча́ния
Sinh cáchзвуча́ниязвуча́ний
Tặng cáchзвуча́ниюзвуча́ниям
Đối cáchзвуча́ниезвуча́ния
Công cụ cáchзвуча́ниемзвуча́ниями
Giới cáchзвуча́ниизвуча́ниях