звеня́щий
tính từ
Nghĩa
- vang, ngân vang
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | звеня́щий | звеня́щее | звеня́щая | звеня́щие |
| Sinh cách | звеня́щего | звеня́щего | звеня́щей | звеня́щих |
| Tặng cách | звеня́щему | звеня́щему | звеня́щей | звеня́щим |
| Đối cách | звеня́щий, звеня́щего | звеня́щее | звеня́щую | звеня́щие, звеня́щих |
| Công cụ cách | звеня́щим | звеня́щим | звеня́щей, звеня́щею | звеня́щими |
| Giới cách | звеня́щем | звеня́щем | звеня́щей | звеня́щих |
| Dạng ngắn | звеня́щ | звеня́ще | звеня́ща | звеня́щи |