прозвене́ть прозвенеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Reo lên, kêu lên, vang lên, reo vang, kêu vang
  2. vang lên, nghe rõпослышаться

Chia động từ

Tương lai
япрозвеню́
тыпрозвени́шь
он / она / онопрозвени́т
мыпрозвени́м
выпрозвени́те
онипрозвеня́т
Quá khứ
Giống đựcпрозвене́л
Giống cáiпрозвене́ла
Giống trungпрозвене́ло
Số nhiềuпрозвене́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрозвени́
Số nhiềuпрозвени́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прозвене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прозвене́в, прозвеневши

Ví dụ

  • прозвенетьел звонок
    chuông reo vang (reo lên)
  • гневная нотка прозвенетьела в его голосе
    trong giọng nói của ông ta vang lên (nghe rõ) âm hưởng giận dữ