защища́ться защищаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bào chữa, biện hộолравдыватьсяtự
  2. chống đỡ, chống cự, để kháng, đề khángоказывать сопротивление
  3. phòng ngừa, đề phòngпредохранять себя от чего-л.
  4. phòng vệ, phòng thủ, phòng ngựоборонятться
  5. tự vệ, tự bảo vệот нападения

Chia động từ

Hiện tại
язащища́юсь
тызащища́ешься
он / она / онозащища́ется
мызащища́емся
вызащища́етесь
онизащища́ются
Quá khứ
Giống đựcзащища́лся
Giống cáiзащища́лась
Giống trungзащища́лось
Số nhiềuзащища́лись
Mệnh lệnh
Số ítзащища́йся
Số nhiềuзащища́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзащища́ющийсязащища́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзащища́ясьзащищавшись

Từ liên quan