зачинаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được khởi xướng, thụ thai

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзачинаемыйзачинаемоезачинаемаязачинаемые
Sinh cáchзачинаемогозачинаемогозачинаемойзачинаемых
Tặng cáchзачинаемомузачинаемомузачинаемойзачинаемым
Đối cáchзачинаемого, зачинаемыйзачинаемоезачинаемуюзачинаемых, зачинаемые
Công cụ cáchзачинаемымзачинаемымзачинаемой, зачинаемоюзачинаемыми
Giới cáchзачинаемомзачинаемомзачинаемойзачинаемых
Dạng ngắnзачинаемзачинаемозачинаемазачинаемы

зачина́ть зачинать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu, khởi đầu, mở đầu
  2. mang thai, thụ thai, có thaibecome pregnant

Chia động từ

Hiện tại
язачина́ю
тызачина́ешь
он / она / онозачина́ет
мызачина́ем
вызачина́ете
онизачина́ют
Quá khứ
Giống đựcзачина́л
Giống cáiзачина́ла
Giống trungзачина́ло
Số nhiềuзачина́ли
Mệnh lệnh
Số ítзачина́й
Số nhiềuзачина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзачина́ющийзачина́вший
Bị độngзачинаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзачина́язачина́в, зачина́вши

Từ liên quan