зача́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thụ thai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зача́тие | зача́тия |
| Sinh cách | зача́тия | зача́тий |
| Tặng cách | зача́тию | зача́тиям |
| Đối cách | зача́тие | зача́тия |
| Công cụ cách | зача́тием | зача́тиями |
| Giới cách | зача́тии | зача́тиях |