заци́клиться зациклиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị ám ảnh, mắc kẹt trong suy nghĩ
  2. ám ảnh, cứ bận tâm mãi

Chia động từ

Tương lai
язаци́клюсь
тызаци́клишься
он / она / онозаци́клится
мызаци́климся
вызаци́клитесь
онизаци́клятся
Quá khứ
Giống đựcзаци́клился
Giống cáiзаци́клилась
Giống trungзаци́клилось
Số nhiềuзаци́клились
Mệnh lệnh
Số ítзаци́клись
Số nhiềuзаци́клитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заци́клившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заци́клившись

Từ đồng nghĩa