сосредото́читься сосредоточиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tập trung

Chia động từ

Tương lai
ясосредото́чусь
тысосредото́чишься
он / она / онососредото́чится
мысосредото́чимся
высосредото́читесь
онисосредото́чатся
Quá khứ
Giống đựcсосредото́чился
Giống cáiсосредото́чилась
Giống trungсосредото́чилось
Số nhiềuсосредото́чились
Mệnh lệnh
Số ítсосредото́чься
Số nhiềuсосредото́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сосредото́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сосредото́чившись

Từ đồng nghĩa