захлебну́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể захлёбыватьсяBị sặc; hóc
Nghĩa
- sặc
- ngạt thở
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | захлебну́сь |
| ты | захлебнёшься |
| он / она / оно | захлебнётся |
| мы | захлебнёмся |
| вы | захлебнётесь |
| они | захлебну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захлебну́лся |
| Giống cái | захлебну́лась |
| Giống trung | захлебну́лось |
| Số nhiều | захлебну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захлебни́сь |
| Số nhiều | захлебни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захлебну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захлебну́вшись |