захлебну́ться захлебнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sặc
  2. ngạt thở

Chia động từ

Tương lai
язахлебну́сь
тызахлебнёшься
он / она / онозахлебнётся
мызахлебнёмся
вызахлебнётесь
онизахлебну́тся
Quá khứ
Giống đựcзахлебну́лся
Giống cáiзахлебну́лась
Giống trungзахлебну́лось
Số nhiềuзахлебну́лись
Mệnh lệnh
Số ítзахлебни́сь
Số nhiềuзахлебни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—захлебну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—захлебну́вшись

Từ liên quan