захлёбываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể захлебну́тьсяsặc; ngạt thở
Nghĩa
- Bị sặc
- hócо мотореbị
- nghẹn thở, nghẹn lờiот Рот сильного чустваbị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | захлёбываюсь |
| ты | захлёбываешься |
| он / она / оно | захлёбывается |
| мы | захлёбываемся |
| вы | захлёбываетесь |
| они | захлёбываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захлёбывался |
| Giống cái | захлёбывалась |
| Giống trung | захлёбывалось |
| Số nhiều | захлёбывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захлёбывайся |
| Số nhiều | захлёбывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | захлёбывающийся | захлёбывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | захлёбываясь | захлёбывавшись |
Ví dụ
- захлёбываться от волненяnghẹn lời vì cảm động
- захлёбываться от радостиmừng quýnh lên
- говорить захлёбыватьсяаясьnghẹn lời, nói nghẹn giọng