затра́чивать затрачивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chi, tiêu, chi tiêu, chi phí, tiêu phí, tiêu pha, tiêu dùng
  2. mấtтратить. терять
  3. sử dụng, vận dụngперен.

Chia động từ

Hiện tại
язатра́чиваю
тызатра́чиваешь
он / она / онозатра́чивает
мызатра́чиваем
вызатра́чиваете
онизатра́чивают
Quá khứ
Giống đựcзатра́чивал
Giống cáiзатра́чивала
Giống trungзатра́чивало
Số nhiềuзатра́чивали
Mệnh lệnh
Số ítзатра́чивай
Số nhiềuзатра́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзатра́чивающийзатра́чивавший
Bị độngзатра́чиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзатра́чиваязатрачивав, затрачивавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa