застуча́ть застучать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt đầu gõđập

Chia động từ

Tương lai
язастучу́
тызастучи́шь
он / она / онозастучи́т
мызастучи́м
вызастучи́те
онизастуча́т
Quá khứ
Giống đựcзастуча́л
Giống cáiзастуча́ла
Giống trungзастуча́ло
Số nhiềuзастуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítзастучи́
Số nhiềuзастучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—застуча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—застуча́в, застучавши

Từ liên quan