засе́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vụ gieo hạt, giống gieo, diện tích gieo trồng, hạt giống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | засе́в | засе́вы |
| Sinh cách | засе́ва | засе́вов |
| Tặng cách | засе́ву | засе́вам |
| Đối cách | засе́в | засе́вы |
| Công cụ cách | засе́вом | засе́вами |
| Giới cách | засе́ве | засе́вах |