зарыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vùi mình, đào sâu, đi quá xa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зарыва́юсь |
| ты | зарыва́ешься |
| он / она / оно | зарыва́ется |
| мы | зарыва́емся |
| вы | зарыва́етесь |
| они | зарыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зарыва́лся |
| Giống cái | зарыва́лась |
| Giống trung | зарыва́лось |
| Số nhiều | зарыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зарыва́йся |
| Số nhiều | зарыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зарыва́ющийся | зарыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зарыва́ясь | зарывавшись |