зары́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vùi mình, đào sâu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заро́юсь |
| ты | заро́ешься |
| он / она / оно | заро́ется |
| мы | заро́емся |
| вы | заро́етесь |
| они | заро́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зары́лся |
| Giống cái | зары́лась |
| Giống trung | зары́лось |
| Số nhiều | зары́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заро́йся |
| Số nhiều | заро́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зары́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зары́вшись |