запу́тываться запутываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mắc phải, vướng phảiв Токазываться опутаннымbị
  2. Rối, rối tung
  3. — lạc, lạc đườngthông tụcсбиваться с путиbị

Chia động từ

Hiện tại
язапу́тываюсь
тызапу́тываешься
он / она / онозапу́тывается
мызапу́тываемся
вызапу́тываетесь
онизапу́тываются
Quá khứ
Giống đựcзапу́тывался
Giống cáiзапу́тывалась
Giống trungзапу́тывалось
Số nhiềuзапу́тывались
Mệnh lệnh
Số ítзапу́тывайся
Số nhiềuзапу́тывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапу́тывающийсязапу́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапу́тываясьзапутывавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa