за́пись запись

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ghi chépзаписанноеđiều, bản
  2. ghi chép, biên chépдействиеsự
  3. ghi âm, thu thanhна пластинку и т. п.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́письза́писи
Sinh cáchза́писиза́писей
Tặng cáchза́писиза́писям
Đối cáchза́письза́писи
Công cụ cáchза́письюза́писями
Giới cáchза́писиза́писях

Từ liên quan